vĩ tố

vĩ tố

Vĩ tố "-s" biểu thị số nhiều trong tiếng Anh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Yếu tố cấu tạo từ đứng sau thân từ: "vĩ tố" một hình vị (morpheme) ngữ pháp được thêm vào cuối thân từ (stem) để biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp như thì, thể, ngôi, số, cách, hoặc chức năng cú pháp. Trong ngôn ngữ học, "vĩ tố" thường được dùng để chỉ các phụ tố (affix) chức năng biến đổi hình thái của từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt, "vĩ tố" không phổ biến như trong các ngôn ngữ biến hình. (Trong tiếng Việt, các yếu tố ngữ pháp đứng cuối từ không phổ biến như trong các ngôn ngữ biến đổi hình thái mạnh.)
    • Tiếng Latinh nhiều "vĩ tố" để biểu thị cách số của danh từ. (Tiếng Latinh nhiều phụ tố cuối từ để chỉ cách số của danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vĩ tố danh từ": vĩ tố dùng để biểu thị cách, số, hoặc giống của danh từ.

    • Trong tiếng Nga, mỗi danh từ đều một "vĩ tố danh từ" riêng biệt. (Trong tiếng Nga, mỗi danh từ đều một phụ tố cuối từ riêng để chỉ ngữ pháp.)
  • "vĩ tố động từ": vĩ tố dùng để biểu thị thì, ngôi, hoặc thể của động từ.

    • Tiếng Pháp sử dụng "vĩ tố động từ" để phân biệt các thì quá khứ hiện tại. (Tiếng Pháp dùng phụ tố cuối động từ để phân biệt các thì quá khứ hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền tố (danh từ): yếu tố cấu tạo từ đứng trước thân từ.

    • "Tiền tố" "vô-" trong "vô dụng" có nghĩa là "không". (Phụ tố đầu "vô-" trong "vô dụng" mang nghĩa phủ định.)
  • Hậu tố (danh từ): yếu tố cấu tạo từ đứng sau thân từ, thường mang nghĩa từ vựng hoặc ngữ pháp.

    • "Hậu tố" "-er" trong tiếng Anh biểu thị người thực hiện hành động. (Phụ tố cuối "-er" trong tiếng Anh chỉ người làm hành động.)
  • Phụ tố (danh từ): thuật ngữ chung cho các yếu tố cấu tạo từ như tiền tố, hậu tố, vĩ tố.

    • "Phụ tố" một khái niệm rộng hơn "vĩ tố". (Phụ tố bao gồm cả tiền tố hậu tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Đuôi từ: phần cuối của từ, thường mang ý nghĩa ngữ pháp.

    • "Đuôi từ" trong tiếng Nhật thay đổi theo cấp độ lịch sự. (Phần cuối từ trong tiếng Nhật thay đổi tùy mức độ trang trọng.)
  • Kết từ: yếu tố cuối từ chức năng ngữ pháp, ít dùng hơn.

    • "Kết từ" một thuật ngữ ít phổ biến hơn "vĩ tố". (Kết từ một thuật ngữ hiếm gặp hơntố.)
Thành ngữ liên quan
  • tố biến cách: vĩ tố thay đổi hình thái từ để biểu thị chức năng cú pháp.

    • Trong tiếng Đức, "vĩ tố biến cách" của danh từ rất phức tạp. (Phụ tố cuối từ thay đổi cách của danh từ trong tiếng Đức rất phức tạp.)
  • tố chia động từ: vĩ tố thay đổi hình thái động từ theo thì, ngôi, thể.

    • "Vĩ tố chia động từ" trong tiếng Tây Ban Nha biểu thị ngôi số. (Phụ tố cuối động từ trong tiếng Tây Ban Nha chỉ ngôi số.)

Từ chứa "vĩ tố"